顧計 gù jì · cố kế Hán Việt: cố kế · Pinyin: gù jì Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 計 (kế)Pinyingù jìHán Việtcố kếCấu tạo顧 + 計 · cố + kế nghĩa thành phần: cố + kế