顧訪 gù fǎng · cố phóng Hán Việt: cố phóng · Pinyin: gù fǎng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 訪 (phóng)Pinyingù fǎngHán Việtcố phóngCấu tạo顧 + 訪 · cố + phóng nghĩa thành phần: cố + phóng