顧讓 gù ràng · cố nhượng Hán Việt: cố nhượng · Pinyin: gù ràng Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 讓 (nhượng)Pinyingù ràngHán Việtcố nhượngCấu tạo顧 + 讓 · cố + nhượng nghĩa thành phần: cố + nhượng