顧賴 gù lài · cố lại Hán Việt: cố lại · Pinyin: gù lài Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 賴 (lại)Pinyingù làiHán Việtcố lạiCấu tạo顧 + 賴 · cố + lại nghĩa thành phần: cố + lại