顧贍

gù shàn cố thiệm

Hán Việt: cố thiệm · Pinyin: gù shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thiệm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幫助、賙濟或照應。如:「他一向樂於顧贍孤苦無依的人。」

Eng

  • Cihui 顧贍 ùshàn v. look after; assist; help