顧返 gù fǎn · cố phản Hán Việt: cố phản · Pinyin: gù fǎn Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 返 (phản)Pinyingù fǎnHán Việtcố phảnCấu tạo顧 + 返 · cố + phản nghĩa thành phần: cố + phản Nghĩa EngCihui 顧返 ùfǎn v. return home