顧錫 gù xī · cố tích Hán Việt: cố tích · Pinyin: gù xī Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 錫 (tích)Pinyingù xīHán Việtcố tíchCấu tạo顧 + 錫 · cố + tích nghĩa thành phần: cố + tích