顫悠

chàn yōuchiến du

Hán Việt: chiến du · Pinyin: chàn yōu

Tổng quan

nhún nhảy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容颤动摇晃。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

顫動搖幌。如:「酒旗在風中顫悠不停。」

Cấu tạo: 顫 (chiến) + 悠 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 他的腳步正合著那扁擔顫悠的節拍。
  • Biên soạn 顫悠 hànyou* v. shake; quiver; flicker

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顫動搖幌。如:「酒旗在風中顫悠不停。」

Eng

  • Cihui 顫悠 hànyou* v. shake; quiver; flicker

Từ liên quan

Gần nghĩa

悠久 · 悠哉 · 悠忽 · 悠悠 · 悠揚 · 悠游 · 悠然 · 悠著