顫悠

chàn yōu chiến du

Hán Việt: chiến du · Pinyin: chàn yōu

Tổng quan

nhún nhảy

Cấu tạo: (chiến) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhún nhảy。形容顫動搖晃。 他的腳步正合著那扁擔顫悠的節拍。 bước chân anh ta nhún nhảy theo nhịp đòn gánh.
  • Cihui nhún nhảy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顫動搖幌。如:「酒旗在風中顫悠不停。」

Eng

  • Cihui 顫悠 hànyou* v. shake; quiver; flicker