顫悠悠

chàn yōu yōu chiến du du

Hán Việt: chiến du du · Pinyin: chàn yōu yōu

Tổng quan

run rẩy

Cấu tạo: (chiến) + (du) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui run rẩy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抖動的樣子。如:「花影顫悠悠的,煞是好看。」

Eng

  • Cihui 顫悠悠 hànyōuyōu s.v. trembling; shaky; flickering