顫抖抖

chàn dǒu dǒu chiến đẩu đẩu

Hán Việt: chiến đẩu đẩu · Pinyin: chàn dǒu dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (đẩu) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顫抖的樣子。如:「他懷著一顆忐忑的心,顫抖抖的向父親說明遺失手錶的事。」

Eng

  • Cihui 顫抖抖 hàndǒudǒu r.f. shivering