顫掉 chàn diào · chiến điệu Hán Việt: chiến điệu · Pinyin: chàn diào Tổng quan Cấu tạo: 顫 (chiến) + 掉 (điệu)Pinyinchàn diàoHán Việtchiến điệuCấu tạo顫 + 掉 · chiến + điệu nghĩa thành phần: chiến + điệu