顫脫 chàn tuō · chiến thoát Hán Việt: chiến thoát · Pinyin: chàn tuō Tổng quan Cấu tạo: 顫 (chiến) + 脫 (thoát)Pinyinchàn tuōHán Việtchiến thoátCấu tạo顫 + 脫 · chiến + thoát nghĩa thành phần: chiến + thoát