顫音
chiến âm
Hán Việt: chiến âm · Pinyin: chàn yīn
Tổng quan
rung (nhạc cụ dây) | ngân rung (trong ngữ âm) âm rung。舌尖或小舌等顫動時發出的輔音,例如俄語中的P就是舌尖顫音。
Nghĩa
Việt
- Cihui rung (nhạc cụ dây) | ngân rung (trong ngữ âm) âm rung。舌尖或小舌等顫動時發出的輔音,例如俄語中的P就是舌尖顫音。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝飾音名稱。Trill、Trillo的中譯名。主要音與相鄰音的快速交替演奏。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颤抖的声音; 舌尖或小舌颤动时发出的辅音。例如俄语中的p就是舌尖颤音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.颤抖的声音。 2.舌尖或小舌颤动时发出的辅音。例如俄语中的p就是舌尖颤音。
Eng
- CC-CEDICT vibrato (of stringed instrument)|trill (in phonetics)
- Cihui vibrato (of stringed instrument); trill (in phonetics)