顫顫波波 chàn chàn bō bō · chiến chiến ba ba Hán Việt: chiến chiến ba ba · Pinyin: chàn chàn bō bō Tổng quan Cấu tạo: 顫 (chiến) + 顫 (chiến) + 波 (ba) + 波 (ba)Pinyinchàn chàn bō bōHán Việtchiến chiến ba baCấu tạo顫 + 顫 + 波 + 波 · chiến + chiến + ba + ba nghĩa thành phần: chiến + chiến + ba + ba