顯令 xiǎn lìng · hiển lệnh Hán Việt: hiển lệnh · Pinyin: xiǎn lìng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 令 (lệnh)Pinyinxiǎn lìngHán Việthiển lệnhCấu tạo顯 + 令 · hiển + lệnh nghĩa thành phần: hiển + lệnh