顯卡
hiển tạp
Hán Việt: hiển tạp · Pinyin: xiǎn kǎ
Tổng quan
card đồ họa
显示卡。
Nghĩa
Việt
- Cihui card màn hình (máy tính)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 显示卡。
Eng
- Cihui (computing) graphics card; video card
Đức
- Handedict GC (Abk. Graphics Card) (S, EDV)
Hán Việt: hiển tạp · Pinyin: xiǎn kǎ
card đồ họa
显示卡。