顯命 xiǎn mìng · hiển mệnh Hán Việt: hiển mệnh · Pinyin: xiǎn mìng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 命 (mệnh)Pinyinxiǎn mìngHán Việthiển mệnhCấu tạo顯 + 命 · hiển + mệnh nghĩa thành phần: hiển + mệnh