顯問 xiǎn wèn · hiển vấn Hán Việt: hiển vấn · Pinyin: xiǎn wèn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 問 (vấn)Pinyinxiǎn wènHán Việthiển vấnCấu tạo顯 + 問 · hiển + vấn nghĩa thành phần: hiển + vấn