顯器 xiǎn qì · hiển khí Hán Việt: hiển khí · Pinyin: xiǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 器 (khí)Pinyinxiǎn qìHán Việthiển khíCấu tạo顯 + 器 · hiển + khí nghĩa thành phần: hiển + khí