顯地 xiǎn dì·hiển địa Hán Việt: hiển địa · Pinyin: xiǎn dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.显要的地位。 Cấu tạo: 顯 (hiển) + 地 (địa)Pinyinxiǎn dìHán Việthiển địaCấu tạo顯 + 地 · hiển + địa nghĩa thành phần: hiển + địa Từ liên quan Gần nghĩa地鵏 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地書 · 地了 · 地產