顯地 xiǎn dì · hiển địa Hán Việt: hiển địa · Pinyin: xiǎn dì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 地 (địa)Pinyinxiǎn dìHán Việthiển địaCấu tạo顯 + 地 · hiển + địa nghĩa thành phần: hiển + địa