顯型
hiển hình
Hán Việt: hiển hình · Pinyin: xiǎn xíng
Tổng quan
(sinh vật học) phenotip; kiểu hình, kiểu ngoại cảnh/ hiện tượng
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) phenotip; kiểu hình, kiểu ngoại cảnh/ hiện tượng
Hán Việt: hiển hình · Pinyin: xiǎn xíng
(sinh vật học) phenotip; kiểu hình, kiểu ngoại cảnh/ hiện tượng