顯塗 xiǎn tú · hiển đồ Hán Việt: hiển đồ · Pinyin: xiǎn tú Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 塗 (đồ)Pinyinxiǎn túHán Việthiển đồCấu tạo顯 + 塗 · hiển + đồ nghĩa thành phần: hiển + đồ