顯妣

xiǎn bǐ hiển tỉ

Hán Việt: hiển tỉ · Pinyin: xiǎn bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (tỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對亡母的敬稱。三國魏.王粲〈為潘文則作思親〉詩:「穆穆顯妣,德音徽止。」

Eng

  • Cihui 顯妣 xiǎnbǐ n. <trad.> my respected late mother