顯家 xiǎn jiā·hiển gia Hán Việt: hiển gia · Pinyin: xiǎn jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.望族; 显赫的家族。 Cấu tạo: 顯 (hiển) + 家 (gia)Pinyinxiǎn jiāHán Việthiển giaCấu tạo顯 + 家 · hiển + gia nghĩa thành phần: hiển + gia Nghĩa ViệtCihui (術語)顯教之宗家。謂真言宗以外之諸宗也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa家丁 · 家醜 · 家世 · 家業 · 家嚴 · 家中 · 家主 · 家乘