顯家 xiǎn jiā · hiển gia Hán Việt: hiển gia · Pinyin: xiǎn jiā Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 家 (gia)Pinyinxiǎn jiāHán Việthiển giaCấu tạo顯 + 家 · hiển + gia nghĩa thành phần: hiển + gia Nghĩa ViệtCihui hiển gia (術語)顯教之宗家。謂真言宗以外之諸宗也。☸