顯微

xiǎn wēihiển vi

Hán Việt: hiển vi · Pinyin: xiǎn wēi

Tổng quan

hiển vi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.显着和隐微。

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Làm rõ ra những vật thật nhỏ.; hiển vi
  • Biên soạn 顯微 iǎnwēi attr. micro- ◆v.o. show the minute points

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.显着和隐微。

Eng

  • Cihui micro-; microscopic; to make the minute visible
  • Tần suất từ 顯微 iǎnwēi attr. micro- ◆v.o. show the minute points

Đức

  • Handedict Mikro-, Fein-

other

  • Nguồn khác Làm rõ ra những vật thật nhỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

顯微學 · 顯微鏡 · 顯微外科 · 顯微鏡座 · 微絲 · 微乎 · 微云 · 微伏