顯德 xiǎn dé · hiển đức Hán Việt: hiển đức · Pinyin: xiǎn dé Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 德 (đức)Pinyinxiǎn déHán Việthiển đứcCấu tạo顯 + 德 · hiển + đức nghĩa thành phần: hiển + đức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.德行顯揚著稱。《書經.洛誥》:「公稱丕顯德,以予小子揚文武烈。」 2.五代後周太祖及世宗的年號(西元954~959)。