顯患 xiǎn huàn · hiển hoạn Hán Việt: hiển hoạn · Pinyin: xiǎn huàn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 患 (hoạn)Pinyinxiǎn huànHán Việthiển hoạnCấu tạo顯 + 患 · hiển + hoạn nghĩa thành phần: hiển + hoạn