顯慶輅 xiǎn qìng lù · hiển khánh lộ Hán Việt: hiển khánh lộ · Pinyin: xiǎn qìng lù Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 慶 (khánh) + 輅 (lộ)Pinyinxiǎn qìng lùHán Việthiển khánh lộCấu tạo顯 + 慶 + 輅 · hiển + khánh + lộ nghĩa thành phần: hiển + khánh + lộ