顯撇

hiển phiết

Hán Việt: hiển phiết

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (phiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顯撇 iǎnpie v. <topo.> show off; flaunt; boast | ∼ nénglì flaunt ability