顯擺
hiển bãi
Hán Việt: hiển bãi · Pinyin: xiǎn bai
Tổng quan
(khẩu ngữ) thể hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) thể hiện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。显示并夸耀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。显示并夸耀。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to show off
- Cihui (coll.) to show off