顯教

xiǎn jiào hiển giáo

Hán Việt: hiển giáo · Pinyin: xiǎn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiển giáo (術語)真言宗判一切之佛教為顯教密教之二,總釋尊所說大小乘之契經為顯教,大日所說之金胎兩部為密教。見顯密條。☸

Eng

  • Cihui 顯教 iǎnjiào n. <rel.> Exoteric Buddhism