顯敞

xiǎn chǎng hiển sưởng

Hán Việt: hiển sưởng · Pinyin: xiǎn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (sưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高大寬廣的樣子。《文選.王粲.登樓賦》:「覽斯宇之所處兮,實顯敞而寡仇。」

Eng

  • Cihui 顯敞 iǎnchǎng v.p. spacious