顯族 xiǎn zú · hiển tộc Hán Việt: hiển tộc · Pinyin: xiǎn zú Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 族 (tộc)Pinyinxiǎn zúHán Việthiển tộcCấu tạo顯 + 族 · hiển + tộc nghĩa thành phần: hiển + tộc