顯昌 xiǎn chāng · hiển xương Hán Việt: hiển xương · Pinyin: xiǎn chāng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 昌 (xương)Pinyinxiǎn chāngHán Việthiển xươngCấu tạo顯 + 昌 · hiển + xương nghĩa thành phần: hiển + xương