顯晶

xiǎn jīng hiển tinh

Hán Việt: hiển tinh · Pinyin: xiǎn jīng

Tổng quan

hiện tinh | có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường

Cấu tạo: (hiển) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tinh | có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường

Eng

  • CC-CEDICT phanerocrystalline|with crystal structure visible to the naked eye
  • Cihui phanerocrystalline; with crystal structure visible to the naked eye