显本 hiển bổn Hán Việt: hiển bổn Tổng quan hiển bản (術語)於法華經壽量品顯釋迦如來久遠之本地也。見開顯條。☸ Cấu tạo: 显 (hiển) + 本 (bổn)Hán Việthiển bổnCấu tạo显 + 本 · hiển + bổn nghĩa thành phần: hiển + bổn Nghĩa ViệtCihui hiển bản (術語)於法華經壽量品顯釋迦如來久遠之本地也。見開顯條。☸