顯比 xiǎn bǐ · hiển bỉ Hán Việt: hiển bỉ · Pinyin: xiǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 比 (bỉ)Pinyinxiǎn bǐHán Việthiển bỉCấu tạo顯 + 比 · hiển + bỉ nghĩa thành phần: hiển + bỉ Nghĩa EngCihui 顯比 xiǎnbǐ n. a simile