顯淺 xiǎn qiǎn · hiển thiển Hán Việt: hiển thiển · Pinyin: xiǎn qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 淺 (thiển)Pinyinxiǎn qiǎnHán Việthiển thiểnCấu tạo顯 + 淺 · hiển + thiển nghĩa thành phần: hiển + thiển