顯父

xiǎn fù hiển phụ

Hán Việt: hiển phụ · Pinyin: xiǎn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱有德者。《詩經.大雅.韓奕》:「顯父餞之,清酒百壺。」