顯白

xiǎn bai hiển bạch

Hán Việt: hiển bạch · Pinyin: xiǎn bai

Tổng quan

biến thể của 顯擺|显摆

Cấu tạo: (hiển) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 顯擺|显摆

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表明;显示; 明显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表明;显示。 2.明显。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 顯擺|显摆[xian3 bai5]
  • Cihui variant of 顯擺|显摆