顯盜 xiǎn dào · hiển đạo Hán Việt: hiển đạo · Pinyin: xiǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 盜 (đạo)Pinyinxiǎn dàoHán Việthiển đạoCấu tạo顯 + 盜 · hiển + đạo nghĩa thành phần: hiển + đạo