顯祖

xiǎn zǔ hiển tổ

Hán Việt: hiển tổ · Pinyin: xiǎn zǔ

Tổng quan

tổ tiên (cũ)

Cấu tạo: (hiển) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ tiên (cũ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.稱謂。對祖先的敬稱。《晉書.卷二二.樂志上》:「皇皇顯祖,翼世佐時。」《文選.潘岳.夏侯常侍誄》:「顯祖曜德,牧兗及荊。」 2.彰揚先祖的名聲。《文選.陳琳.檄吳將校部曲文》:「當報漢德,顯祖揚名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对祖先的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对祖先的美称。

Eng

  • CC-CEDICT ancestors (old)
  • Cihui ancestors (old)