顯秩 xiǎn zhì · hiển trật Hán Việt: hiển trật · Pinyin: xiǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 秩 (trật)Pinyinxiǎn zhìHán Việthiển trậtCấu tạo顯 + 秩 · hiển + trật nghĩa thành phần: hiển + trật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 崇高的地位。《文選.潘岳.楊荊州誄》:「用錫土宇,膺茲顯秩。」《官話指南.卷四.官話問答》:「大人年歲未及五旬,已經榮膺顯秩。」