顯章 xiǎn zhāng · hiển chương Hán Việt: hiển chương · Pinyin: xiǎn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 章 (chương)Pinyinxiǎn zhāngHán Việthiển chươngCấu tạo顯 + 章 · hiển + chương nghĩa thành phần: hiển + chương Nghĩa EngCihui 顯章 iǎnzhāng v.p. make clear; clarify; state with honesty