顯級 xiǎn jí · hiển cấp Hán Việt: hiển cấp · Pinyin: xiǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 級 (cấp)Pinyinxiǎn jíHán Việthiển cấpCấu tạo顯 + 級 · hiển + cấp nghĩa thành phần: hiển + cấp