顯結 xiǎn jié · hiển kết Hán Việt: hiển kết · Pinyin: xiǎn jié Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 結 (kết)Pinyinxiǎn jiéHán Việthiển kếtCấu tạo顯 + 結 · hiển + kết nghĩa thành phần: hiển + kết