顯罰 xiǎn fá · hiển phạt Hán Việt: hiển phạt · Pinyin: xiǎn fá Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 罰 (phạt)Pinyinxiǎn fáHán Việthiển phạtCấu tạo顯 + 罰 · hiển + phạt nghĩa thành phần: hiển + phạt