顯融 xiǎn róng · hiển dung Hán Việt: hiển dung · Pinyin: xiǎn róng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 融 (dung)Pinyinxiǎn róngHán Việthiển dungCấu tạo顯 + 融 · hiển + dung nghĩa thành phần: hiển + dung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 明顯盛明。《晉書.卷二二.樂志上》:「赫赫上帝,既高既崇,聖考是配,明德顯融。」《文選.陳琳.為袁紹檄豫州》:「故能王道興隆,光明顯融。」