顯行 xiǎn xíng · hiển hành Hán Việt: hiển hành · Pinyin: xiǎn xíng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 行 (hành)Pinyinxiǎn xíngHán Việthiển hànhCấu tạo顯 + 行 · hiển + hành nghĩa thành phần: hiển + hành