顯諍 xiǎn zhèng · hiển tránh Hán Việt: hiển tránh · Pinyin: xiǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 諍 (tránh)Pinyinxiǎn zhèngHán Việthiển tránhCấu tạo顯 + 諍 · hiển + tránh nghĩa thành phần: hiển + tránh